tea leaves

/ti livz/
Danh từ
  1. số nhiều của lá trà
    plural of tea leaf
  2. (nghĩa bóng) Bất cứ thứ gì, không nhất thiết phải hữu hình, được dùng để đưa ra dự đoán.
    (figurative) Anything, not necessarily tangible, that is used to make a prediction.
    Read the tea leaves.
    Đọc lá trà.
🎬 Nghe “tea leaves” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish